canada porcupine

canada porcupine

A Canada porcupine gnaws on a wooden cabin post in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Nhím Canada (tên khoa học: Erethizon dorsatum) một loài gặm nhấm lớn gai, sốngvùng đông bắc Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật bộ lông thô ráp, bên trong những chiếc gai nhọn ngạnh (móc ngược) được giấu kín. Loài này thường cắn phá các công trình xây dựng để tìm kiếm muối dầu mỡ.

dụ sử dụng
  • (Nhím Canada nổi tiếng với những chiếc gai ngạnh có thể gây ra những vết thương đau đớn.)
  • (Nông dân thường thấy các công trình bằng gỗ bị hư hại do nhím Canada tìm kiếm muối gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canada porcupine's defense mechanism": chế tự vệ của nhím Canada.

    • The canada porcupine's defense mechanism involves raising its quills when threatened. ( chế tự vệ của nhím Canada bao gồm việc dựng đứng gai lên khi bị đe dọa.)
  • "canada porcupine habitat": môi trường sống của nhím Canada.

    • The canada porcupine habitat includes forests and wooded areas across northeastern North America. (Môi trường sống của nhím Canada bao gồm các khu rừng vùng cây cối rậm rạp trên khắp vùng đông bắc Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcupine (danh từ): nhím (nói chung, không chỉ loài Canada).

    • Porcupines are found in many parts of the world. (Nhím được tìm thấynhiều nơi trên thế giới.)
  • North American porcupine (danh từ): nhím Bắc Mỹ (tên gọi khác của nhím Canada).

    • The North American porcupine is the second largest rodent in North America. (Nhím Bắc Mỹ loài gặm nhấm lớn thứ haiBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Erethizon dorsatum (danh từ khoa học): tên khoa học của nhím Canada.

    • Erethizon dorsatum is the scientific name for the canada porcupine. (Erethizon dorsatum tên khoa học của nhím Canada.)
  • Quill pig (danh từ không chính thức): lợn gai (tên gọi thông tục hiếm dùng).

    • Some people call the canada porcupine a quill pig because of its spines. (Một số người gọi nhím Canada lợn gai những chiếc gai của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gnaw on: gặm, cắn xé (thường dùng để chỉ hành vi của nhím Canada đối với các công trình).

    • The canada porcupine will gnaw on wooden walls to get salt. (Nhím Canada sẽ gặm tường gỗ để lấy muối.)
  • Seek out: tìm kiếm (đặc biệt muối hoặc dầu mỡ).

    • The canada porcupine seeks out human structures for salt and grease. (Nhím Canada tìm kiếm các công trình của con người để lấy muối dầu mỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As prickly as a canada porcupine": (thành ngữ so sánh) khó chịu, hay cáu gắt, hoặc khó tiếp cận.
    • He is as prickly as a canada porcupine when he's tired. (Anh ấy khó chịu như một con nhím Canada khi mệt mỏi.)